마감이 · 마감을
hạn chót, deadline; sự đóng cửa, kết thúc
Ví dụ
보고서 마감이 내일이라서 오늘 밤에 써야 해요.
Hạn nộp báo cáo là ngày mai nên tối nay mình phải viết.
Bạn nên biết
Còn có nghĩa giờ đóng cửa: 오늘 영업 마감 nghĩa là "hôm nay đã đóng cửa".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마감이 · 마감을
hạn chót, deadline; sự đóng cửa, kết thúc
Ví dụ
보고서 마감이 내일이라서 오늘 밤에 써야 해요.
Hạn nộp báo cáo là ngày mai nên tối nay mình phải viết.
Bạn nên biết
Còn có nghĩa giờ đóng cửa: 오늘 영업 마감 nghĩa là "hôm nay đã đóng cửa".
Từ liên quan