완전히 + verb: 완전히 잊었어요
hoàn toàn, trọn vẹn
Ví dụ
약속을 완전히 잊어버려서 정말 미안해요.
Mình hoàn toàn quên mất cuộc hẹn, thật sự xin lỗi.
Thành phần từ
완 hoàn thành+전 toàn vẹn
Nghĩa đen là "hoàn chỉnh và trọn vẹn". Hán Việt: hoàn toàn — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan