정의가 · 정의를
định nghĩa
Ví dụ
사전에서 이 단어의 정의를 찾아보세요.
Hãy tra định nghĩa của từ này trong từ điển.
Thành phần từ
정 định+의 nghĩa
Nghĩa đen là "xác định nghĩa". Hán Việt: định nghĩa — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm 정의 (正義) nghĩa là "chính nghĩa, công lý", như 정의로운 사회 "xã hội công bằng".
Từ liên quan