Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정의

jeongui [정이]

정의가 · 정의를

định nghĩa

Ví dụ

사전에서 이 단어의 정의를 찾아보세요.

Hãy tra định nghĩa của từ này trong từ điển.

Thành phần từ

정 định의 nghĩa

Nghĩa đen là "xác định nghĩa". Hán Việt: định nghĩa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 정의 (正義) nghĩa là "chính nghĩa, công lý", như 정의로운 사회 "xã hội công bằng".

TOPIK 5danh từ

정의

jeongui [정이]

정의가 · 정의를

chính nghĩa, công lý

Ví dụ

저는 정의가 결국 승리한다고 굳게 믿어요.

Tôi tin chắc rằng cuối cùng chính nghĩa sẽ chiến thắng.

Thành phần từ

정 ngay thẳng의 nghĩa

Nghĩa đen là "ngay thẳng và có nghĩa". Hán Việt: chính nghĩa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 정의 (定義) nghĩa là "định nghĩa"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.