Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

중고 거래

junggo georae

중고 거래가 · 중고 거래를

mua bán đồ cũ

Ví dụ

안 쓰는 물건은 중고 거래로 팔아요.

Đồ không dùng đến thì tôi bán qua chợ đồ cũ.

Thành phần từ

중 giữa고 cũ거 đi래 đến

중고 “đồ cũ” (nghĩa đen là “nửa cũ”; Hán Việt: trung cổ) + 거래 “giao dịch” (nghĩa đen là “đi và lại”; Hán Việt: khứ lai).

Bạn nên biết

Chủ yếu qua các ứng dụng trong khu phố, thường là 직거래 (gặp trực tiếp); cẩn thận 사기 (lừa đảo) khi phải chuyển tiền trước.