침착해요 · 침착했어요 · 침착한 (+noun)
bình tĩnh, điềm tĩnh
Ví dụ
불이 났을 때 침착하게 행동해야 해요.
Khi có hỏa hoạn, phải hành động bình tĩnh.
Thành phần từ
침 chìm+착 bám, lắng
Nghĩa đen là "chìm xuống và lắng lại" — không bị dao động. Hán Việt: trầm trước (tiếng Việt nói "trầm tĩnh").
Bạn nên biết
Phát âm là [침차카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.