Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

침착하다

chimchakada [침차카다]

침착해요 · 침착했어요 · 침착한 (+noun)

bình tĩnh, điềm tĩnh

Ví dụ

불이 났을 때 침착하게 행동해야 해요.

Khi có hỏa hoạn, phải hành động bình tĩnh.

Thành phần từ

침 chìm착 bám, lắng

Nghĩa đen là "chìm xuống và lắng lại" — không bị dao động. Hán Việt: trầm trước (tiếng Việt nói "trầm tĩnh").

Bạn nên biết

Phát âm là [침차카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.