Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

롤러코스터

rolleokoseuteo

롤러코스터가 · 롤러코스터를

tàu lượn siêu tốc

Ví dụ

롤러코스터가 너무 무서워서 소리를 질렀어요.

Tàu lượn siêu tốc đáng sợ quá nên tôi đã hét lên.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “roller coaster”.

Bạn nên biết

Người lớn tuổi có thể gọi là 청룡열차 “tàu rồng xanh”, theo tên một trong những tàu lượn đầu tiên ở Hàn.