조화가 · 조화를
sự hài hòa, cân đối
Ví dụ
이 방은 색깔의 조화가 정말 좋아요.
Màu sắc trong căn phòng này phối hợp thật hài hòa.
Thành phần từ
조 điều chỉnh+화 hòa
Nghĩa đen là “chỉnh cho hòa hợp”, như các nhạc cụ cùng chơi. Hán Việt: điều hòa (tiếng Việt nói “hài hòa”).
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 조화 còn có nghĩa là “hoa giả” (một từ khác).
Từ liên quan