Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

조화

johwa

조화가 · 조화를

sự hài hòa, cân đối

Ví dụ

이 방은 색깔의 조화가 정말 좋아요.

Màu sắc trong căn phòng này phối hợp thật hài hòa.

Thành phần từ

조 điều chỉnh화 hòa

Nghĩa đen là “chỉnh cho hòa hợp”, như các nhạc cụ cùng chơi. Hán Việt: điều hòa (tiếng Việt nói “hài hòa”).

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 조화 còn có nghĩa là “hoa giả” (một từ khác).