뿌리가 · 뿌리를
rễ; cội nguồn, gốc rễ
Ví dụ
이 나무는 뿌리가 아주 깊어요.
Cây này có rễ rất sâu.
Thành phần từ
Cũng dùng theo nghĩa bóng giống tiếng Việt: cội nguồn của một người, hay gốc rễ của vấn đề.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뿌리가 · 뿌리를
rễ; cội nguồn, gốc rễ
Ví dụ
이 나무는 뿌리가 아주 깊어요.
Cây này có rễ rất sâu.
Thành phần từ
Cũng dùng theo nghĩa bóng giống tiếng Việt: cội nguồn của một người, hay gốc rễ của vấn đề.
Từ liên quan