Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

뿌리

ppuri

뿌리가 · 뿌리를

rễ; cội nguồn, gốc rễ

Ví dụ

이 나무는 뿌리가 아주 깊어요.

Cây này có rễ rất sâu.

Thành phần từ

Cũng dùng theo nghĩa bóng giống tiếng Việt: cội nguồn của một người, hay gốc rễ của vấn đề.