특이해요 · 특이했어요 · 특이한 (+noun)
đặc biệt, khác thường, lạ
Ví dụ
그 카페는 인테리어가 정말 특이해요.
Nội thất của quán cà phê đó thật sự rất lạ.
Thành phần từ
특 đặc biệt+이 khác
Hán Việt: đặc dị — nghĩa đen là "khác biệt đặc biệt".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
특이해요 · 특이했어요 · 특이한 (+noun)
đặc biệt, khác thường, lạ
Ví dụ
그 카페는 인테리어가 정말 특이해요.
Nội thất của quán cà phê đó thật sự rất lạ.
Thành phần từ
Hán Việt: đặc dị — nghĩa đen là "khác biệt đặc biệt".
Từ liên quan