Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기념사진

ginyeomsajin

기념사진이 · 기념사진을

ảnh kỷ niệm

Ví dụ

졸업식이 끝나고 가족과 기념사진을 찍었어요.

Lễ tốt nghiệp xong, tôi đã chụp ảnh kỷ niệm với gia đình.

Thành phần từ

기 ghi chép념 nhớ사 chép, tả진 thật

기념 “kỷ niệm” + 사진 “ảnh”. Hán Việt: kỷ niệm tả chân — 기념 giống hệt “kỷ niệm” trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng cho mọi bức ảnh đánh dấu một dịp hay một chuyến tham quan. Nhờ người qua đường: 사진 좀 찍어 주시겠어요?