Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

상승하다

sangseunghada

상승해요 · 상승했어요 · 상승할 거예요 · 상승한 (+noun)

tăng lên, đi lên

Ví dụ

올해 서울의 집값이 크게 상승했습니다.

Năm nay giá nhà ở Seoul đã tăng mạnh.

Thành phần từ

상 lên승 thăng

Hán Việt: thượng thăng — nghĩa đen là "đi lên".

Bạn nên biết

Từ dùng trong tin tức; khi nói chuyện người ta thường dùng 오르다: 집값이 올랐어요.