상승해요 · 상승했어요 · 상승할 거예요 · 상승한 (+noun)
tăng lên, đi lên
Ví dụ
올해 서울의 집값이 크게 상승했습니다.
Năm nay giá nhà ở Seoul đã tăng mạnh.
Thành phần từ
상 lên+승 thăng
Hán Việt: thượng thăng — nghĩa đen là "đi lên".
Bạn nên biết
Từ dùng trong tin tức; khi nói chuyện người ta thường dùng 오르다: 집값이 올랐어요.
Từ liên quan