Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상승

sangseung

상승이 · 상승을

sự tăng lên, đi lên

Ví dụ

물가 상승으로 생활비가 많이 늘었습니다.

Do giá cả tăng, chi phí sinh hoạt đã tăng lên nhiều.

Thành phần từ

상 lên승 thăng

Hán Việt: thượng thăng — nghĩa đen là "thăng lên trên".