상승이 · 상승을
sự tăng lên, đi lên
Ví dụ
물가 상승으로 생활비가 많이 늘었습니다.
Do giá cả tăng, chi phí sinh hoạt đã tăng lên nhiều.
Thành phần từ
상 lên+승 thăng
Hán Việt: thượng thăng — nghĩa đen là "thăng lên trên".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상승이 · 상승을
sự tăng lên, đi lên
Ví dụ
물가 상승으로 생활비가 많이 늘었습니다.
Do giá cả tăng, chi phí sinh hoạt đã tăng lên nhiều.
Thành phần từ
Hán Việt: thượng thăng — nghĩa đen là "thăng lên trên".
Từ liên quan