미워해요 · 미워했어요 · 미워할 거예요 · 미워하세요
ghét, căm ghét
Ví dụ
저는 그 사람을 이제 미워하지 않아요.
Bây giờ mình không còn ghét người đó nữa.
Thành phần từ
Từ 밉다 "đáng ghét" + -어하다, biến cảm giác thành động từ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미워해요 · 미워했어요 · 미워할 거예요 · 미워하세요
ghét, căm ghét
Ví dụ
저는 그 사람을 이제 미워하지 않아요.
Bây giờ mình không còn ghét người đó nữa.
Thành phần từ
Từ 밉다 "đáng ghét" + -어하다, biến cảm giác thành động từ.
Từ liên quan