Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

미워하다

miwohada

미워해요 · 미워했어요 · 미워할 거예요 · 미워하세요

ghét, căm ghét

Ví dụ

저는 그 사람을 이제 미워하지 않아요.

Bây giờ mình không còn ghét người đó nữa.

Thành phần từ

Từ 밉다 "đáng ghét" + -어하다, biến cảm giác thành động từ.