특기가 · 특기를
năng khiếu đặc biệt, sở trường
Ví dụ
제 특기는 피아노를 치는 거예요.
Sở trường của mình là chơi piano.
Thành phần từ
특 đặc biệt+기 kỹ năng
Nghĩa đen là "kỹ năng đặc biệt". Hán Việt: đặc kỹ.
Bạn nên biết
취미와 특기 "sở thích và sở trường" là mục kinh điển trong sơ yếu lý lịch và bài tự giới thiệu.
Từ liên quan