Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

특기

teukgi [특끼]

특기가 · 특기를

năng khiếu đặc biệt, sở trường

Ví dụ

제 특기는 피아노를 치는 거예요.

Sở trường của mình là chơi piano.

Thành phần từ

특 đặc biệt기 kỹ năng

Nghĩa đen là "kỹ năng đặc biệt". Hán Việt: đặc kỹ.

Bạn nên biết

취미와 특기 "sở thích và sở trường" là mục kinh điển trong sơ yếu lý lịch và bài tự giới thiệu.