Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시기

sigi

시기가 · 시기를

thời kỳ, thời điểm

Ví dụ

지금은 제주도를 여행하기 좋은 시기예요.

Bây giờ là thời điểm thích hợp để du lịch đảo Jeju.

Thành phần từ

시 thời gian기 kỳ

Nghĩa đen là "khoảng thời gian". Hán Việt: thời kỳ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

시기 là một thời điểm hay giai đoạn (đúng lúc); 기간 là độ dài thời gian.

TOPIK 5danh từ

시기

sigi

시기가 · 시기를

ghen tị, đố kỵ

Ví dụ

그는 친구의 성공을 시기하는 마음이 들었어요.

Anh ấy cảm thấy ghen tị với thành công của bạn mình.

Thành phần từ

시 nghi ngờ기 ghét

Nghĩa đen là "nghi ngờ và ganh ghét". Hán Việt: sai kỵ (gần với "đố kỵ").

Bạn nên biết

Từ đồng âm thông dụng 시기 (時期) nghĩa là "thời kỳ"; 시기와 질투 "ghen ghét đố kỵ" thường đi cùng nhau.