시기가 · 시기를
thời kỳ, thời điểm
Ví dụ
지금은 제주도를 여행하기 좋은 시기예요.
Bây giờ là thời điểm thích hợp để du lịch đảo Jeju.
Thành phần từ
시 thời gian+기 kỳ
Nghĩa đen là "khoảng thời gian". Hán Việt: thời kỳ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
시기 là một thời điểm hay giai đoạn (đúng lúc); 기간 là độ dài thời gian.
Từ liên quan