방송해요 · 방송했어요 · 방송할 거예요 · 방송하세요
phát sóng, phát thanh, truyền hình
Ví dụ
그 드라마는 매주 금요일 밤에 방송해요.
Bộ phim truyền hình đó phát sóng vào tối thứ Sáu hằng tuần.
Thành phần từ
방 phóng ra+송 gửi
Hán Việt: phóng tống — nghĩa đen là "phóng ra và gửi đi" tín hiệu.