Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

방송하다

bangsonghada

방송해요 · 방송했어요 · 방송할 거예요 · 방송하세요

phát sóng, phát thanh, truyền hình

Ví dụ

그 드라마는 매주 금요일 밤에 방송해요.

Bộ phim truyền hình đó phát sóng vào tối thứ Sáu hằng tuần.

Thành phần từ

방 phóng ra송 gửi

Hán Việt: phóng tống — nghĩa đen là "phóng ra và gửi đi" tín hiệu.