소설가가 · 소설가를
nhà văn, tiểu thuyết gia
Ví dụ
제 꿈은 유명한 소설가가 되는 거예요.
Ước mơ của mình là trở thành một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
Thành phần từ
소 nhỏ+설 lời kể+가 chuyên gia
Hán Việt: tiểu thuyết gia — giống hệt tiếng Việt. -가 = người làm nghề: 예술가, 작곡가.
Từ liên quan