Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소설가

soseolga

소설가가 · 소설가를

nhà văn, tiểu thuyết gia

Ví dụ

제 꿈은 유명한 소설가가 되는 거예요.

Ước mơ của mình là trở thành một tiểu thuyết gia nổi tiếng.

Thành phần từ

소 nhỏ설 lời kể가 chuyên gia

Hán Việt: tiểu thuyết gia — giống hệt tiếng Việt. -가 = người làm nghề: 예술가, 작곡가.