Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

증가

jeungga

증가가 · 증가를

sự gia tăng, tăng lên

Ví dụ

올해는 관광객 수의 증가가 눈에 띄어요.

Năm nay lượng khách du lịch tăng lên rõ rệt.

Thành phần từ

증 tăng가 thêm

Nghĩa đen là "tăng và thêm". Hán Việt: tăng gia (tiếng Việt nói "gia tăng" — cùng chữ, đảo trật tự).