증가가 · 증가를
sự gia tăng, tăng lên
Ví dụ
올해는 관광객 수의 증가가 눈에 띄어요.
Năm nay lượng khách du lịch tăng lên rõ rệt.
Thành phần từ
증 tăng+가 thêm
Nghĩa đen là "tăng và thêm". Hán Việt: tăng gia (tiếng Việt nói "gia tăng" — cùng chữ, đảo trật tự).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
증가가 · 증가를
sự gia tăng, tăng lên
Ví dụ
올해는 관광객 수의 증가가 눈에 띄어요.
Năm nay lượng khách du lịch tăng lên rõ rệt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tăng và thêm". Hán Việt: tăng gia (tiếng Việt nói "gia tăng" — cùng chữ, đảo trật tự).
Từ liên quan