Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

놀이기구

norigigu [노리기구]

놀이기구가 · 놀이기구를

trò chơi (ở công viên giải trí)

Ví dụ

놀이공원에서 놀이기구를 다섯 개나 탔어요.

Ở công viên giải trí tôi đã chơi tận năm trò.

Thành phần từ

기 đồ dùng구 dụng cụ

놀이 “trò chơi” (từ 놀다) + 기구 “dụng cụ, thiết bị” (Hán Việt: khí cụ).

Bạn nên biết

Phát âm là [노리기구]: ㄹ được nối sang âm tiết sau. Trò chơi thì “cưỡi”: 놀이기구를 타다.