응원이 · 응원을
sự cổ vũ, ủng hộ
Ví dụ
여러분의 응원 덕분에 경기에서 이길 수 있었어요.
Nhờ sự cổ vũ của mọi người mà chúng tôi đã thắng trận đấu.
Thành phần từ
응 đáp ứng+원 giúp đỡ
Hán Việt: ứng viện — nghĩa đen là "đáp lại bằng sự giúp đỡ".
Bạn nên biết
응원할게요! = Mình sẽ ủng hộ bạn! — câu động viên thân thiện hay dùng.