Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

응원

eungwon

응원이 · 응원을

sự cổ vũ, ủng hộ

Ví dụ

여러분의 응원 덕분에 경기에서 이길 수 있었어요.

Nhờ sự cổ vũ của mọi người mà chúng tôi đã thắng trận đấu.

Thành phần từ

응 đáp ứng원 giúp đỡ

Hán Việt: ứng viện — nghĩa đen là "đáp lại bằng sự giúp đỡ".

Bạn nên biết

응원할게요! = Mình sẽ ủng hộ bạn! — câu động viên thân thiện hay dùng.