결석이 · 결석을
sự vắng mặt, nghỉ học
Ví dụ
감기 때문에 이틀 동안 결석을 했어요.
Mình nghỉ học hai ngày vì bị cảm.
Thành phần từ
결 thiếu+석 chỗ ngồi
Nghĩa đen là "khuyết chỗ ngồi" — chỗ của bạn bị trống. Hán Việt: khuyết tịch.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
결석이 · 결석을
sự vắng mặt, nghỉ học
Ví dụ
감기 때문에 이틀 동안 결석을 했어요.
Mình nghỉ học hai ngày vì bị cảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khuyết chỗ ngồi" — chỗ của bạn bị trống. Hán Việt: khuyết tịch.
Từ liên quan