Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

결석

gyeolseok [결썩]

결석이 · 결석을

sự vắng mặt, nghỉ học

Ví dụ

감기 때문에 이틀 동안 결석을 했어요.

Mình nghỉ học hai ngày vì bị cảm.

Thành phần từ

결 thiếu석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "khuyết chỗ ngồi" — chỗ của bạn bị trống. Hán Việt: khuyết tịch.