Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

높아지다

nopajida [노파지다]

높아져요 · 높아졌어요 · 높아질 거예요 · 높아지는 (+noun)

cao lên, tăng lên

Ví dụ

여름이 되면 기온이 많이 높아져요.

Vào hè, nhiệt độ tăng lên nhiều.

Thành phần từ

높다 (cao) + -아지다 (trở nên): tính từ bất kỳ + -아/어지다 = "trở nên ~".

Bạn nên biết

Phát âm là [노파지다]: ㅍ cuối của 높 được nối sang âm tiết sau.