높아져요 · 높아졌어요 · 높아질 거예요 · 높아지는 (+noun)
cao lên, tăng lên
Ví dụ
여름이 되면 기온이 많이 높아져요.
Vào hè, nhiệt độ tăng lên nhiều.
Thành phần từ
높다 (cao) + -아지다 (trở nên): tính từ bất kỳ + -아/어지다 = "trở nên ~".
Bạn nên biết
Phát âm là [노파지다]: ㅍ cuối của 높 được nối sang âm tiết sau.
Từ liên quan