Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

생산

saengsan

생산이 · 생산을

sự sản xuất

Ví dụ

올해 쌀 생산이 크게 늘었습니다.

Năm nay sản lượng gạo tăng mạnh.

Thành phần từ

생 sống, sinh산 sinh ra

Nghĩa đen là "làm sống và sinh ra". Hán Việt: sinh sản (khác nghĩa! tiếng Việt "sinh sản" là đẻ con; 생산 là "sản xuất").

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa là 소비 "tiêu dùng".