지진이 · 지진을
động đất
Ví dụ
어젯밤에 작은 지진이 나서 깜짝 놀랐어요.
Tối qua có một trận động đất nhỏ làm mình giật cả mình.
Thành phần từ
지 đất+진 rung
Nghĩa đen là "đất rung". Hán Việt: địa chấn (tiếng Việt thường nói "động đất").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지진이 · 지진을
động đất
Ví dụ
어젯밤에 작은 지진이 나서 깜짝 놀랐어요.
Tối qua có một trận động đất nhỏ làm mình giật cả mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đất rung". Hán Việt: địa chấn (tiếng Việt thường nói "động đất").
Từ liên quan