Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

지진

jijin

지진이 · 지진을

động đất

Ví dụ

어젯밤에 작은 지진이 나서 깜짝 놀랐어요.

Tối qua có một trận động đất nhỏ làm mình giật cả mình.

Thành phần từ

지 đất진 rung

Nghĩa đen là "đất rung". Hán Việt: địa chấn (tiếng Việt thường nói "động đất").