하차가 · 하차를
việc xuống xe
Ví dụ
이번 정류장에서 하차하실 분은 벨을 눌러 주세요.
Quý khách nào xuống ở trạm này vui lòng bấm chuông.
Thành phần từ
하 xuống+차 xe
Hán Việt: hạ xa — nghĩa đen là "xuống xe".
Bạn nên biết
Còn dùng khi ai đó rời một chương trình TV: 프로그램에서 하차하다.
Từ liên quan