Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

하차

hacha

하차가 · 하차를

việc xuống xe

Ví dụ

이번 정류장에서 하차하실 분은 벨을 눌러 주세요.

Quý khách nào xuống ở trạm này vui lòng bấm chuông.

Thành phần từ

하 xuống차 xe

Hán Việt: hạ xa — nghĩa đen là "xuống xe".

Bạn nên biết

Còn dùng khi ai đó rời một chương trình TV: 프로그램에서 하차하다.