Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

매력이 있다

maeryeogi itda [매려기 읻따]

매력이 있어요 · 매력이 있었어요 · 매력이 있는 (+noun)

có sức hút, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ

이 도시는 오래된 골목이 많아서 매력이 있어요.

Thành phố này có nhiều con hẻm cổ nên rất có sức hút.

Thành phần từ

매 mê hoặc력 sức

Nghĩa đen là "có sức mê hoặc". Hán Việt: mị lực (tiếng Việt thường nói "sức hút, sức quyến rũ").