Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

환전하다

hwanjeonhada

환전해요 · 환전했어요 · 환전할 거예요 · 환전하세요

đổi tiền (ngoại tệ)

Ví dụ

여행 가기 전에 공항에서 달러를 원으로 환전했어요.

Trước khi đi du lịch, mình đã đổi đô la sang won ở sân bay.

Thành phần từ

환 đổi전 tiền

Nghĩa đen là "đổi tiền". Hán Việt: hoán tiền (chữ "hoán" là đổi, như "hoán đổi").

Bạn nên biết

Mẫu câu: A를 B로 환전하다 "đổi A sang B".