Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자격

jagyeok [자껵]

자격이 · 자격을

tư cách, điều kiện, đủ tiêu chuẩn

Ví dụ

이 일을 하려면 어떤 자격이 필요해요?

Muốn làm công việc này thì cần những điều kiện gì?

Thành phần từ

자 tư chất격 cách, chuẩn

Nghĩa đen là "tư chất đạt chuẩn". Hán Việt: tư cách (tiếng Việt "tư cách" thường chỉ phẩm chất đạo đức hoặc vị thế; 자격 nghĩa là "đủ điều kiện, chứng chỉ").