Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

보장하다

bojanghada

보장해요 · 보장했어요 · 보장할 거예요 · 보장하세요

bảo đảm, đảm bảo

Ví dụ

회사는 직원들의 안전을 보장해야 합니다.

Công ty phải đảm bảo an toàn cho nhân viên.

Thành phần từ

보 giữ, bảo vệ장 che chắn

Nghĩa đen là "giữ và che chắn". Hán Việt: bảo chướng (tiếng Việt nói "bảo đảm").