보장해요 · 보장했어요 · 보장할 거예요 · 보장하세요
bảo đảm, đảm bảo
Ví dụ
회사는 직원들의 안전을 보장해야 합니다.
Công ty phải đảm bảo an toàn cho nhân viên.
Thành phần từ
보 giữ, bảo vệ+장 che chắn
Nghĩa đen là "giữ và che chắn". Hán Việt: bảo chướng (tiếng Việt nói "bảo đảm").
Từ liên quan