Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

역사적

yeoksajeok [역싸적]

역사적인 (+noun) · 역사적으로 · 역사적이에요

mang tính lịch sử, lịch sử

Ví dụ

오늘은 우리 팀에게 역사적인 날이에요.

Hôm nay là ngày lịch sử của đội mình.

Thành phần từ

역 trải qua사 ghi chép적 tính, mang tính

역사 "lịch sử" + -적 "mang tính". Hán Việt: lịch sử đích.

Bạn nên biết

Phát âm là [역싸적] với ㅅ căng.