역사적인 (+noun) · 역사적으로 · 역사적이에요
mang tính lịch sử, lịch sử
Ví dụ
오늘은 우리 팀에게 역사적인 날이에요.
Hôm nay là ngày lịch sử của đội mình.
Thành phần từ
역 trải qua+사 ghi chép+적 tính, mang tính
역사 "lịch sử" + -적 "mang tính". Hán Việt: lịch sử đích.
Bạn nên biết
Phát âm là [역싸적] với ㅅ căng.
Từ liên quan