복사기가 · 복사기를
máy photocopy, máy sao chụp
Ví dụ
복사기가 고장 나서 복사를 못 했어요.
Máy photocopy bị hỏng nên mình không photo được.
Thành phần từ
복 lặp lại, kép+사 chép, sao+기 máy
-기 = máy: 복사기, 세탁기, 자판기. Hán Việt: phức tả cơ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
복사기가 · 복사기를
máy photocopy, máy sao chụp
Ví dụ
복사기가 고장 나서 복사를 못 했어요.
Máy photocopy bị hỏng nên mình không photo được.
Thành phần từ
-기 = máy: 복사기, 세탁기, 자판기. Hán Việt: phức tả cơ.
Từ liên quan