Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

복사기

boksagi [복싸기]

복사기가 · 복사기를

máy photocopy, máy sao chụp

Ví dụ

복사기가 고장 나서 복사를 못 했어요.

Máy photocopy bị hỏng nên mình không photo được.

Thành phần từ

복 lặp lại, kép사 chép, sao기 máy

-기 = máy: 복사기, 세탁기, 자판기. Hán Việt: phức tả cơ.