Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

일상생활

ilsangsaenghwal [일쌍생활]

일상생활이 · 일상생활을

sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống thường nhật

Ví dụ

스마트폰은 일상생활에 꼭 필요한 물건이 됐어요.

Điện thoại thông minh đã trở thành vật không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày.

Thành phần từ

일 ngày상 thường생 sống활 hoạt động

Nghĩa đen là "sinh hoạt thường ngày". Hán Việt: nhật thường sinh hoạt.