Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

반영하다

banyeonghada [바녕하다]

반영해요 · 반영했어요 · 반영할 거예요 · 반영하세요

phản ánh, tiếp thu, đưa vào

Ví dụ

고객의 의견을 반영해서 디자인을 바꿨어요.

Chúng tôi đã tiếp thu ý kiến khách hàng và thay đổi thiết kế.

Thành phần từ

반 trở lại영 chiếu

Hán Việt: phản ánh — nghĩa đen là "phản chiếu lại" như gương; trong tiếng Hàn còn có nghĩa "đưa (ý kiến) vào".