반영해요 · 반영했어요 · 반영할 거예요 · 반영하세요
phản ánh, tiếp thu, đưa vào
Ví dụ
고객의 의견을 반영해서 디자인을 바꿨어요.
Chúng tôi đã tiếp thu ý kiến khách hàng và thay đổi thiết kế.
Thành phần từ
반 trở lại+영 chiếu
Hán Việt: phản ánh — nghĩa đen là "phản chiếu lại" như gương; trong tiếng Hàn còn có nghĩa "đưa (ý kiến) vào".
Từ liên quan