커플이 · 커플을
cặp đôi (yêu nhau)
Ví dụ
두 사람은 정말 잘 어울리는 커플이에요.
Hai người đúng là một cặp rất xứng đôi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "couple"; các từ Konglish phái sinh có 커플룩 "đồ đôi" và 커플링 "nhẫn đôi".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
커플이 · 커플을
cặp đôi (yêu nhau)
Ví dụ
두 사람은 정말 잘 어울리는 커플이에요.
Hai người đúng là một cặp rất xứng đôi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "couple"; các từ Konglish phái sinh có 커플룩 "đồ đôi" và 커플링 "nhẫn đôi".