멀쩡해요 · 멀쩡했어요 · 멀쩡한 (+noun)
nguyên vẹn, lành lặn, bình thường; tỉnh táo
Ví dụ
길에서 넘어졌는데 다행히 휴대폰은 멀쩡해요.
Mình bị ngã trên đường nhưng may là điện thoại vẫn còn nguyên vẹn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멀쩡해요 · 멀쩡했어요 · 멀쩡한 (+noun)
nguyên vẹn, lành lặn, bình thường; tỉnh táo
Ví dụ
길에서 넘어졌는데 다행히 휴대폰은 멀쩡해요.
Mình bị ngã trên đường nhưng may là điện thoại vẫn còn nguyên vẹn.
Từ liên quan