Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

잔치

janchi

잔치가 · 잔치를

tiệc, yến tiệc

Ví dụ

할머니 생신에 온 가족이 모여서 잔치를 했어요.

Cả nhà quây quần mở tiệc mừng sinh nhật bà.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn chỉ cuộc vui lớn có đồ ăn, như 돌잔치 và 잔치국수 "mì tiệc".

Bạn nên biết

Ngày xưa đám cưới hay đãi mì, nên 국수 언제 먹여 줄 거예요? là câu hỏi đùa "Bao giờ cưới?" — giống "bao giờ cho ăn kẹo?" của người Việt.