잔치가 · 잔치를
tiệc, yến tiệc
Ví dụ
할머니 생신에 온 가족이 모여서 잔치를 했어요.
Cả nhà quây quần mở tiệc mừng sinh nhật bà.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn chỉ cuộc vui lớn có đồ ăn, như 돌잔치 và 잔치국수 "mì tiệc".
Bạn nên biết
Ngày xưa đám cưới hay đãi mì, nên 국수 언제 먹여 줄 거예요? là câu hỏi đùa "Bao giờ cưới?" — giống "bao giờ cho ăn kẹo?" của người Việt.
Từ liên quan