발휘해요 · 발휘했어요 · 발휘할 거예요 · 발휘하세요
phát huy, thể hiện (năng lực)
Ví dụ
그 선수는 결승전에서 실력을 발휘했어요.
Vận động viên đó đã phát huy thực lực trong trận chung kết.
Thành phần từ
발 phát ra+휘 vung, chỉ huy
Hán Việt: phát huy — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발휘해요 · 발휘했어요 · 발휘할 거예요 · 발휘하세요
phát huy, thể hiện (năng lực)
Ví dụ
그 선수는 결승전에서 실력을 발휘했어요.
Vận động viên đó đã phát huy thực lực trong trận chung kết.
Thành phần từ
Hán Việt: phát huy — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan