Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

발휘하다

balhwihada

발휘해요 · 발휘했어요 · 발휘할 거예요 · 발휘하세요

phát huy, thể hiện (năng lực)

Ví dụ

그 선수는 결승전에서 실력을 발휘했어요.

Vận động viên đó đã phát huy thực lực trong trận chung kết.

Thành phần từ

발 phát ra휘 vung, chỉ huy

Hán Việt: phát huy — giống hệt tiếng Việt.