Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

망가지다

manggajida

망가져요 · 망가졌어요 · 망가질 거예요 · 망가진 (+noun)

bị hỏng, bị vỡ, bị phá hỏng

Ví dụ

휴대폰이 바닥에 떨어져서 망가졌어요.

Điện thoại rơi xuống sàn nên bị hỏng rồi.

Thành phần từ

Ngoại động từ tương ứng là 망가뜨리다 "làm hỏng".

Bạn nên biết

고장 나다 chủ yếu dùng cho máy móc; 망가지다 dùng được cả cho đồ chơi, kế hoạch hay sức khỏe.