Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

야근

yageun

야근이 · 야근을

làm thêm giờ ban đêm, làm muộn

Ví dụ

이번 주에는 야근이 많아서 너무 피곤해요.

Tuần này mình phải làm muộn nhiều nên mệt quá.

Thành phần từ

야 đêm근 làm việc

Nghĩa đen là "làm việc ban đêm". Hán Việt: dạ cần.