식중독이 · 식중독을
ngộ độc thực phẩm
Ví dụ
여름에는 식중독에 걸리지 않게 조심하세요.
Mùa hè hãy cẩn thận để không bị ngộ độc thực phẩm.
Thành phần từ
식 ăn+중 trúng+독 độc
Nghĩa đen là "trúng độc qua thức ăn". Hán Việt: thực trúng độc (chữ "trúng độc" giống tiếng Việt).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
식중독이 · 식중독을
ngộ độc thực phẩm
Ví dụ
여름에는 식중독에 걸리지 않게 조심하세요.
Mùa hè hãy cẩn thận để không bị ngộ độc thực phẩm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trúng độc qua thức ăn". Hán Việt: thực trúng độc (chữ "trúng độc" giống tiếng Việt).