Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

식중독

sikjungdok [식쭝독]

식중독이 · 식중독을

ngộ độc thực phẩm

Ví dụ

여름에는 식중독에 걸리지 않게 조심하세요.

Mùa hè hãy cẩn thận để không bị ngộ độc thực phẩm.

Thành phần từ

식 ăn중 trúng독 độc

Nghĩa đen là "trúng độc qua thức ăn". Hán Việt: thực trúng độc (chữ "trúng độc" giống tiếng Việt).