오염돼요 · 오염됐어요 · 오염될 거예요 · 오염된 (+noun)
bị ô nhiễm
Ví dụ
공장에서 나온 물 때문에 바다가 오염됐어요.
Biển bị ô nhiễm vì nước thải từ nhà máy.
Thành phần từ
오 dơ bẩn+염 nhuốm, nhiễm
오염 (ô nhiễm) + 되다 (trở thành): bị động "bị ô nhiễm".
Bạn nên biết
Muốn nói "X làm ô nhiễm Y", dùng 오염시키다: 공장이 강을 오염시켰어요.
Từ liên quan