Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

동의하다

donguihada [동이하다]

동의해요 · 동의했어요 · 동의할 거예요 · 동의하세요

đồng ý, tán thành

Ví dụ

저는 그 의견에 완전히 동의해요.

Mình hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.

Thành phần từ

동 cùng의 ý

Nghĩa đen là "cùng ý". Hán Việt: đồng ý — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng -에 cho điều mình đồng ý: 그 의견에 동의해요 "Mình đồng ý với ý kiến đó."