동의해요 · 동의했어요 · 동의할 거예요 · 동의하세요
đồng ý, tán thành
Ví dụ
저는 그 의견에 완전히 동의해요.
Mình hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
Thành phần từ
동 cùng+의 ý
Nghĩa đen là "cùng ý". Hán Việt: đồng ý — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng -에 cho điều mình đồng ý: 그 의견에 동의해요 "Mình đồng ý với ý kiến đó."
Từ liên quan