Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

체력

cheryeok

체력이 · 체력을

thể lực, sức bền

Ví dụ

요즘 체력이 약해져서 운동을 시작했어요.

Dạo này thể lực của mình yếu đi nên mình bắt đầu tập thể dục.

Thành phần từ

체 thân thể력 sức

Nghĩa đen là "sức của cơ thể"; -력 = sức, năng lực: 체력, 실력, 능력. Hán Việt: thể lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

체력이 좋다 / 체력이 약하다 nghĩa là thể lực tốt / yếu.