체력이 · 체력을
thể lực, sức bền
Ví dụ
요즘 체력이 약해져서 운동을 시작했어요.
Dạo này thể lực của mình yếu đi nên mình bắt đầu tập thể dục.
Thành phần từ
체 thân thể+력 sức
Nghĩa đen là "sức của cơ thể"; -력 = sức, năng lực: 체력, 실력, 능력. Hán Việt: thể lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
체력이 좋다 / 체력이 약하다 nghĩa là thể lực tốt / yếu.
Từ liên quan