Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

품질

pumjil

품질이 · 품질을

chất lượng (sản phẩm)

Ví dụ

이 가방은 비싸지만 품질이 좋아요.

Cái túi này đắt nhưng chất lượng tốt.

Thành phần từ

품 hàng, phẩm질 chất

Nghĩa đen là "chất của hàng hóa". Hán Việt: phẩm chất (tiếng Việt "phẩm chất" thường nói về con người; 품질 là "chất lượng" hàng hóa).