조정해요 · 조정했어요 · 조정할 거예요 · 조정하세요
điều chỉnh, dàn xếp, sắp xếp lại
Ví dụ
회의 일정을 다음 주로 조정했어요.
Bọn mình đã dời lịch họp sang tuần sau.
Thành phần từ
조 điều hòa+정 chỉnh đốn
Nghĩa đen là "điều hòa và chỉnh đốn". Hán Việt: điều chỉnh — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조정해요 · 조정했어요 · 조정할 거예요 · 조정하세요
điều chỉnh, dàn xếp, sắp xếp lại
Ví dụ
회의 일정을 다음 주로 조정했어요.
Bọn mình đã dời lịch họp sang tuần sau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điều hòa và chỉnh đốn". Hán Việt: điều chỉnh — giống hệt tiếng Việt.