Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

조정하다

jojeonghada

조정해요 · 조정했어요 · 조정할 거예요 · 조정하세요

điều chỉnh, dàn xếp, sắp xếp lại

Ví dụ

회의 일정을 다음 주로 조정했어요.

Bọn mình đã dời lịch họp sang tuần sau.

Thành phần từ

조 điều hòa정 chỉnh đốn

Nghĩa đen là "điều hòa và chỉnh đốn". Hán Việt: điều chỉnh — giống hệt tiếng Việt.