다정해요 · 다정했어요 · 다정한 (+noun)
trìu mến, ấm áp, dịu dàng
Ví dụ
우리 할머니는 항상 다정하게 말씀하세요.
Bà mình lúc nào cũng nói chuyện thật trìu mến.
Thành phần từ
다 nhiều+정 tình cảm
Nghĩa đen là "nhiều tình cảm": đầy ấm áp với người khác. Hán Việt: đa tình — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Hàn nghĩa là "tình cảm, ấm áp", không phải "đa tình" (lăng nhăng).
Bạn nên biết
다정하다 là sự ấm áp với người thân quen; 친절하다 là sự tử tế lịch sự, kể cả với người lạ.
Từ liên quan