Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

다정하다

dajeonghada

다정해요 · 다정했어요 · 다정한 (+noun)

trìu mến, ấm áp, dịu dàng

Ví dụ

우리 할머니는 항상 다정하게 말씀하세요.

Bà mình lúc nào cũng nói chuyện thật trìu mến.

Thành phần từ

다 nhiều정 tình cảm

Nghĩa đen là "nhiều tình cảm": đầy ấm áp với người khác. Hán Việt: đa tình — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Hàn nghĩa là "tình cảm, ấm áp", không phải "đa tình" (lăng nhăng).

Bạn nên biết

다정하다 là sự ấm áp với người thân quen; 친절하다 là sự tử tế lịch sự, kể cả với người lạ.