Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자존심

jajonsim

자존심이 · 자존심을

lòng tự trọng, sĩ diện, cái tôi

Ví dụ

그는 자존심이 강해서 도움을 받지 않아요.

Anh ấy sĩ diện cao nên không nhận sự giúp đỡ.

Thành phần từ

자 tự mình존 tôn trọng심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng tôn trọng bản thân". Hán Việt: tự tôn tâm — như "lòng tự tôn" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

자존심 là lòng tự ái cần bảo vệ (sĩ diện); 자존감 là lòng tự trọng lành mạnh.