유익해요 · 유익했어요 · 유익한 (+noun)
bổ ích, có ích
Ví dụ
오늘 들은 강의는 정말 재미있고 유익했어요.
Bài giảng hôm nay thật sự rất thú vị và bổ ích.
Thành phần từ
유 có+익 ích lợi
Hán Việt: hữu ích — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [유이카다]; 유익한 시간 (khoảng thời gian bổ ích) là lời khen lịch sự hay dùng.
Từ liên quan