Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

유익하다

yuikada [유이카다]

유익해요 · 유익했어요 · 유익한 (+noun)

bổ ích, có ích

Ví dụ

오늘 들은 강의는 정말 재미있고 유익했어요.

Bài giảng hôm nay thật sự rất thú vị và bổ ích.

Thành phần từ

유 có익 ích lợi

Hán Việt: hữu ích — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [유이카다]; 유익한 시간 (khoảng thời gian bổ ích) là lời khen lịch sự hay dùng.