반응이 · 반응을
phản ứng, sự hưởng ứng
Ví dụ
관객들의 반응이 아주 좋았어요.
Phản ứng của khán giả rất tốt.
Thành phần từ
반 ngược lại+응 ứng, đáp
Nghĩa đen là "đáp ngược lại". Hán Việt: phản ứng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [바능]: ㄴ chuyển sang âm tiết sau.
Từ liên quan