Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

혈압

hyeorap [혀랍]

혈압이 · 혈압을

huyết áp

Ví dụ

할아버지는 혈압이 높아서 매일 약을 드세요.

Ông mình bị cao huyết áp nên ngày nào cũng uống thuốc.

Thành phần từ

혈 máu압 áp lực

Nghĩa đen là "áp lực máu". Hán Việt: huyết áp — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [혀랍] — ㄹ được nối sang âm tiết sau.