혈압이 · 혈압을
huyết áp
Ví dụ
할아버지는 혈압이 높아서 매일 약을 드세요.
Ông mình bị cao huyết áp nên ngày nào cũng uống thuốc.
Thành phần từ
혈 máu+압 áp lực
Nghĩa đen là "áp lực máu". Hán Việt: huyết áp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [혀랍] — ㄹ được nối sang âm tiết sau.
Từ liên quan